mối giường

Học thuật
Thân thiện
mối giường

Mối giường là nơi để ngủ và nghỉ ngơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn phép, phép tắc, lề lối: "Mối giường" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ những quy tắc, khuôn phép, lề lối đã được định sẵn được xã hội công nhận, thường liên quan đến đạo đức, lễ nghi hoặc cách ứng xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • vào khuôn phép nói ra mối giường. (Hành xử trong khuôn phép thì nói năng mới đúng lề lối, phép tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo mối giường": hành động theo đúng khuôn phép, quy tắc đã định.
    • Mọi việc trong nhà đều phải theo mối giường. (Mọi việc trong gia đình đều phải tuân theo khuôn phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuôn phép (danh từ): quy tắc, chuẩn mực cần tuân theo.
  • Lề lối (danh từ): cách thức, thói quen đã thành nếp.
  • Phép tắc (danh từ): quy định, điều lệ.
Từ đồng nghĩa
  • Quy củ: phép tắc, khuôn mẫu.
  • Lễ nghi: nghi thức, phép tắc trong ứng xử.
  • Khuôn thước: mẫu mực, chuẩn mực.
Lưu ý
  • "Mối giường" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường được thay thế bằng các từ như "khuôn phép", "phép tắc".
mối giường

Mối giường là nơi để ngủ và nghỉ ngơi.

  1. Nh. Giường mối: ở vào khuôn phép nói ra mối giường (K).